
Bánh bao tiếng Anh là gì?
banh bao
Bánh bao tiếng Anh là banh bao, đọc là /bɑːn baʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bɑːn baʊ/bánh bao
Câu ví dụ
Banh bao is a soft steamed bun.
/bɑːn baʊ ɪz ə sɒft stiːmd bʌn/Bánh bao là bánh hấp mềm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ベトナムの肉まん
中文
- 越南包子
हिन्दी
- बान बाओ
Português
- banh bao
Deutsch
- Banh Bao
Cập nhật: