
Cơm tấm tiếng Anh là gì?
com tam
Cơm tấm tiếng Anh là com tam, đọc là /kɒm tæm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kɒm tæm/cơm tấm
Câu ví dụ
Com tam is broken rice with pork.
/kɒm tæm ɪz ˈbrəʊkən raɪs wɪð pɔːk/Cơm tấm là cơm ăn với thịt heo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- コムタム
中文
- 越南碎米饭
हिन्दी
- कॉम ताम
Português
- com tam
Deutsch
- Com Tam
Cập nhật: