
Cà rốt tiếng Anh là gì?
carrot
Cà rốt tiếng Anh là carrot, đọc là /ˈkærət/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkærət/cà rốt
Câu ví dụ
The rabbit eats a carrot.
/ðə ˈræbɪt iːts ə ˈkærət/Con thỏ ăn một củ cà rốt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- にんじん
中文
- 胡萝卜
हिन्दी
- गाजर
Português
- cenoura
Deutsch
- Karotte
Cập nhật: