
Rau rocket tiếng Anh là gì?
rocket
Rau rocket tiếng Anh là rocket, đọc là /ˈrɒkɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrɒkɪt/rau rocket
Câu ví dụ
Rocket is a leafy vegetable.
/ˈrɒkɪt ɪz ə ˈliːfi ˈvedʒtəbəl/Rau rocket là một loại rau lá.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ルッコラ
中文
- 芝麻菜
हिन्दी
- अरुगुला पत्ता
Português
- rúcula
Deutsch
- Rucola
Cập nhật: