
Củ cải trắng tiếng Anh là gì?
daikon
Củ cải trắng tiếng Anh là daikon, đọc là /ˈdaɪkɒn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈdaɪkɒn/củ cải trắng
Câu ví dụ
The daikon is white and long.
/ðə ˈdaɪkɒn ɪz waɪt ən lɒŋ/Củ cải trắng dài và màu trắng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- だいこん
中文
- 白萝卜
हिन्दी
- सफ़ेद मूली
Português
- nabo
Deutsch
- Rettich
Cập nhật: