
Củ cải đường tiếng Anh là gì?
beetroot
Củ cải đường tiếng Anh là beetroot, đọc là /ˈbiːtruːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbiːtruːt/củ cải đường
Câu ví dụ
The beetroot is purple.
/ðə ˈbiːtruːt ɪz ˈpɜːpəl/Củ dền màu tím.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ビーツ
中文
- 甜菜根
हिन्दी
- चुकंदर
Português
- beterraba
Deutsch
- Rote Bete
Cập nhật: