
Bình giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
thermos
Bình giữ nhiệt tiếng Anh là thermos, đọc là /ˈθɜːməs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈθɜːməs/bình giữ nhiệt
Câu ví dụ
The thermos has warm milk.
/ðə ˈθɜːməs hæz wɔːm mɪlk/Bình giữ nhiệt có sữa ấm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- すいとう
中文
- 保温瓶
हिन्दी
- थर्मस
Português
- garrafa térmica
Deutsch
- Thermoskanne
Cập nhật: