
Ấm áp tiếng Anh là gì?
warm
Ấm áp tiếng Anh là warm, đọc là /wɔːm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/wɔːm/ấm áp
Câu ví dụ
It is warm today.
/ɪt ɪz wɔːm təˈdeɪ/Hôm nay trời ấm áp.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あたたかい
中文
- 温暖
हिन्दी
- गुनगुना
Português
- morno
Deutsch
- warm
Cập nhật: