
Sữa tiếng Anh là gì?
milk
Sữa tiếng Anh là milk, đọc là /mɪlk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/mɪlk/sữa
Câu ví dụ
I drink milk.
/aɪ drɪŋk mɪlk/Con uống sữa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ぎゅうにゅう
中文
- 牛奶
हिन्दी
- दूध
Português
- leite
Deutsch
- Milch
Cập nhật: