
Thảm dã ngoại tiếng Anh là gì?
picnic mat
Thảm dã ngoại tiếng Anh là picnic mat, đọc là /ˈpɪknɪk mæt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpɪknɪk mæt/thảm dã ngoại
Câu ví dụ
We sit on the picnic mat.
/wiː sɪt ɒn ðə ˈpɪknɪk mæt/Chúng con ngồi trên tấm thảm dã ngoại.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- レジャーシート
中文
- 野餐垫
हिन्दी
- पिकनिक चटाई
Português
- toalha de piquenique
Deutsch
- Picknickdecke
Cập nhật: