
Hộp cơm tiếng Anh là gì?
lunchbox
Hộp cơm tiếng Anh là lunchbox, đọc là /ˈlʌntʃbɒks/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlʌntʃbɒks/hộp cơm
Câu ví dụ
My lunchbox has rice and egg.
/maɪ ˈlʌntʃbɒks hæz raɪs ən eɡ/Hộp cơm của con có cơm và trứng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おべんとう
中文
- 便当盒
हिन्दी
- टिफ़िन
Português
- lancheira
Deutsch
- Brotdose
Cập nhật: