
Khăn ăn tiếng Anh là gì?
napkin
Khăn ăn tiếng Anh là napkin, đọc là /ˈnæpkɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈnæpkɪn/khăn ăn
Câu ví dụ
Wipe your mouth with a napkin.
/waɪp jə maʊθ wɪð ə ˈnæpkɪn/Lau miệng bằng khăn ăn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ナプキン
中文
- 餐巾
हिन्दी
- नैपकिन
Português
- guardanapo
Deutsch
- Serviette
Cập nhật: