
Con diều tiếng Anh là gì?
kite
Con diều tiếng Anh là kite, đọc là /kaɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kaɪt/con diều
Câu ví dụ
We fly a kite in the park.
/wiː flaɪ ə kaɪt ɪn ðə pɑːk/Chúng con thả diều trong công viên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たこ
中文
- 风筝
हिन्दी
- पतंग
Português
- pipa
Deutsch
- Drachen
Cập nhật: