
Số 20 tiếng Anh là gì?
twenty
Số 20 tiếng Anh là twenty, đọc là /ˈtwenti/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtwenti/số 20
Câu ví dụ
I have twenty fingers and toes.
/aɪ hæv ˈtwenti ˈfɪŋɡəz ən təʊz/Con có hai mươi ngón tay và ngón chân.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- にじゅう
中文
- 二十
हिन्दी
- बीस
Português
- vinte
Deutsch
- zwanzig
Cập nhật: