
Số 18 tiếng Anh là gì?
eighteen
Số 18 tiếng Anh là eighteen, đọc là /ˌeɪˈtiːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌeɪˈtiːn/số 18
Câu ví dụ
Eighteen stars are in the sky.
/eɪˈtiːn stɑːz ər ɪn ðə skaɪ/Có mười tám ngôi sao trên trời.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じゅうはち
中文
- 十八
हिन्दी
- अठारह
Português
- dezoito
Deutsch
- achtzehn
Cập nhật: