
Ngón chân tiếng Anh là gì?
toe
Ngón chân tiếng Anh là toe, đọc là /təʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/təʊ/ngón chân
Câu ví dụ
Wiggle your toes.
/ˈwɪɡəl jə təʊz/Ngọ nguậy ngón chân nào.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あしのゆび
中文
- 脚趾
हिन्दी
- पैर की उँगली
Português
- dedo do pé
Deutsch
- Zeh
Cập nhật: