
Số 11 tiếng Anh là gì?
eleven
Số 11 tiếng Anh là eleven, đọc là /ɪˈlevn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɪˈlevn/số 11
Câu ví dụ
I have eleven marbles.
/aɪ hæv ɪˈlevən ˈmɑːbəlz/Con có mười một viên bi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じゅういち
中文
- 十一
हिन्दी
- ग्यारह
Português
- onze
Deutsch
- elf
Cập nhật: