
Đàn nguyệt tiếng Anh là gì?
dan nguyet
Đàn nguyệt tiếng Anh là dan nguyet, đọc là /dæn ˈŋwiət/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/dæn ˈŋwiət/đàn nguyệt
Câu ví dụ
The dan nguyet looks like a moon.
/ðə dɑːn ŋwɪət lʊks laɪk ə muːn/Đàn nguyệt trông giống mặt trăng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ダングエット
中文
- 月琴
हिन्दी
- दान ङुयेत
Português
- dan nguyet
Deutsch
- Dan Nguyet
Cập nhật: