
Kèn trompet tiếng Anh là gì?
trumpet
Kèn trompet tiếng Anh là trumpet, đọc là /ˈtrʌmpɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtrʌmpɪt/kèn trompet
Câu ví dụ
Blow the trumpet!
/bləʊ ðə ˈtrʌmpɪt/Thổi kèn trumpet nào!
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- トランペット
中文
- 小号
हिन्दी
- तुरही
Português
- trompete
Deutsch
- Trompete
Cập nhật: