
Đàn xếp tiếng Anh là gì?
accordion
Đàn xếp tiếng Anh là accordion, đọc là /əˈkɔːdiən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/əˈkɔːdiən/đàn xếp
Câu ví dụ
Grandpa plays the accordion.
/ˈɡrændpɑː pleɪz ði əˈkɔːdiən/Ông chơi đàn phong cầm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- アコーディオン
中文
- 手风琴
हिन्दी
- अकॉर्डियन
Português
- acordeão
Deutsch
- Akkordeon
Cập nhật: