
Mặt trăng tiếng Anh là gì?
moon
Mặt trăng tiếng Anh là moon, đọc là /muːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/muːn/mặt trăng
Câu ví dụ
The moon is bright tonight.
/ðə muːn ɪz braɪt təˈnaɪt/Tối nay trăng sáng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- つき
中文
- 月亮
हिन्दी
- चाँद
Português
- lua
Deutsch
- Mond
Cập nhật: