
Đàn vi-ô-lông tiếng Anh là gì?
violin
Đàn vi-ô-lông tiếng Anh là violin, đọc là /ˌvaɪəˈlɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌvaɪəˈlɪn/đàn vi-ô-lông
Câu ví dụ
She plays the violin.
/ʃiː pleɪz ðə vaɪəˈlɪn/Cô ấy chơi đàn vi-ô-lông.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- バイオリン
中文
- 小提琴
हिन्दी
- वायलिन
Português
- violino
Deutsch
- Geige
Cập nhật: