
Đàn piano tiếng Anh là gì?
piano
Đàn piano tiếng Anh là piano, đọc là /piˈænəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/piˈænəʊ/đàn piano
Câu ví dụ
I play the piano.
/aɪ pleɪ ðə piˈænəʊ/Con chơi đàn piano.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ピアノ
中文
- 钢琴
हिन्दी
- पियानो
Português
- piano
Deutsch
- Klavier
Cập nhật: