
Kèn saxophone tiếng Anh là gì?
saxophone
Kèn saxophone tiếng Anh là saxophone, đọc là /ˈsæksəfəʊn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsæksəfəʊn/kèn saxophone
Câu ví dụ
He plays the saxophone.
/hiː pleɪz ðə ˈsæksəfəʊn/Chú ấy thổi kèn saxophone.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- サックス
中文
- 萨克斯
हिन्दी
- सैक्सोफ़ोन
Português
- saxofone
Deutsch
- Saxofon
Cập nhật: