
Đàn banjo tiếng Anh là gì?
banjo
Đàn banjo tiếng Anh là banjo, đọc là /ˈbændʒəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbændʒəʊ/đàn banjo
Câu ví dụ
He plays a happy song on the banjo.
/hiː pleɪz ə ˈhæpi sɒŋ ɒn ðə ˈbændʒəʊ/Anh ấy chơi một bài vui bằng đàn banjo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- バンジョー
中文
- 班卓琴
हिन्दी
- बैंजो
Português
- banjo
Deutsch
- Banjo
Cập nhật: