
Vui tiếng Anh là gì?
happy
Vui tiếng Anh là happy, đọc là /ˈhæpi/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhæpi/vui
Câu ví dụ
I am happy.
/aɪ əm ˈhæpi/Con vui lắm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うれしい
中文
- 开心
हिन्दी
- खुश
Português
- feliz
Deutsch
- glücklich
Cập nhật: