
Mệt tiếng Anh là gì?
tired
Mệt tiếng Anh là tired, đọc là /ˈtaɪəd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtaɪəd/mệt
Câu ví dụ
I am tired.
/aɪ əm ˈtaɪəd/Con mệt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- つかれた
中文
- 累
हिन्दी
- थका हुआ
Português
- cansado
Deutsch
- erschöpft
Cập nhật: