
Đói tiếng Anh là gì?
hungry
Đói tiếng Anh là hungry, đọc là /ˈhʌŋɡri/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhʌŋɡri/đói
Câu ví dụ
I am hungry.
/aɪ əm ˈhʌŋɡri/Con đói.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おなかがすいた
中文
- 饿
हिन्दी
- भूखा
Português
- com fome
Deutsch
- hungrig
Cập nhật: