
Tự hào tiếng Anh là gì?
proud
Tự hào tiếng Anh là proud, đọc là /praʊd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/praʊd/tự hào
Câu ví dụ
I am proud of you.
/aɪ əm praʊd əv juː/Mẹ tự hào về con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ほこらしい
中文
- 自豪
हिन्दी
- गर्व महसूस करना
Português
- orgulhoso
Deutsch
- stolz
Cập nhật: