
Ngạc nhiên tiếng Anh là gì?
surprised
Ngạc nhiên tiếng Anh là surprised, đọc là /səˈpraɪzd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/səˈpraɪzd/ngạc nhiên
Câu ví dụ
She is surprised.
/ʃiː ɪz səˈpraɪzd/Bạn ấy ngạc nhiên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- びっくり
中文
- 惊讶
हिन्दी
- हैरान
Português
- surpreso
Deutsch
- überrascht
Cập nhật: