
Buồn tiếng Anh là gì?
sad
Buồn tiếng Anh là sad, đọc là /sæd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/sæd/buồn
Câu ví dụ
He is sad.
/hiː ɪz sæd/Bạn ấy buồn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かなしい
中文
- 伤心
हिन्दी
- उदास
Português
- triste
Deutsch
- traurig
Cập nhật: