
Buồn ngủ tiếng Anh là gì?
sleepy
Buồn ngủ tiếng Anh là sleepy, đọc là /ˈsliːpi/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsliːpi/buồn ngủ
Câu ví dụ
The baby is sleepy.
/ðə ˈbeɪbi ɪz ˈsliːpi/Em bé buồn ngủ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ねむい
中文
- 困
हिन्दी
- नींद में
Português
- com sono
Deutsch
- müde
Cập nhật: