
Dũng cảm tiếng Anh là gì?
brave
Dũng cảm tiếng Anh là brave, đọc là /breɪv/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/breɪv/dũng cảm
Câu ví dụ
The girl is brave.
/ðə ɡɜːl ɪz breɪv/Cô bé dũng cảm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ゆうかん
中文
- 勇敢
हिन्दी
- बहादुर
Português
- corajoso
Deutsch
- mutig
Cập nhật: