
Cái bụng tiếng Anh là gì?
tummy
Cái bụng tiếng Anh là tummy, đọc là /ˈtʌmi/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtʌmi/cái bụng
Câu ví dụ
My tummy is full.
/maɪ ˈtʌmi ɪz fʊl/Bụng con no rồi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おなか
中文
- 肚子
हिन्दी
- पेट
Português
- barriga
Deutsch
- Bauch
Cập nhật: