
Đầu gối tiếng Anh là gì?
knee
Đầu gối tiếng Anh là knee, đọc là /niː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/niː/đầu gối
Câu ví dụ
Bend your knees.
/bend jə niːz/Gập đầu gối lại.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ひざ
中文
- 膝盖
हिन्दी
- घुटना
Português
- joelho
Deutsch
- Knie
Cập nhật: