
Con rùa tiếng Anh là gì?
turtle
Con rùa tiếng Anh là turtle, đọc là /ˈtɜːtl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtɜːtl/con rùa
Câu ví dụ
The sea turtle swims in the sea.
/ðə siː ˈtɜːtəl swɪmz ɪn ðə siː/Rùa biển bơi dưới biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かめ
中文
- 乌龟
हिन्दी
- समुद्री कछुआ
Português
- tartaruga-marinha
Deutsch
- Meeresschildkröte
Cập nhật: