
Con mực tiếng Anh là gì?
squid
Con mực tiếng Anh là squid, đọc là /skwɪd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/skwɪd/con mực
Câu ví dụ
The squid has ten arms.
/ðə skwɪd hæz ten ɑːmz/Con mực có mười xúc tu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- いか
中文
- 鱿鱼
हिन्दी
- स्क्विड
Português
- lula
Deutsch
- Tintenfisch
Cập nhật: