
Nhỏ tiếng Anh là gì?
small
Nhỏ tiếng Anh là small, đọc là /smɔːl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/smɔːl/nhỏ
Câu ví dụ
The mouse is small.
/ðə maʊs ɪz smɔːl/Con chuột nhỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ちいさい
中文
- 小
हिन्दी
- छोटा
Português
- pequeno
Deutsch
- klein
Cập nhật: