
Rái cá biển tiếng Anh là gì?
sea otter
Rái cá biển tiếng Anh là sea otter, đọc là /siː ˈɒtə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/siː ˈɒtə/rái cá biển
Câu ví dụ
The sea otter floats on its back.
/ðə siː ˈɒtə fləʊts ɒn ɪts bæk/Rái cá biển nằm ngửa nổi trên mặt nước.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ラッコ
中文
- 海獭
हिन्दी
- समुद्री ऊदबिलाव
Português
- lontra-marinha
Deutsch
- Seeotter
Cập nhật: