
Rái cá tiếng Anh là gì?
otter
Rái cá tiếng Anh là otter, đọc là /ˈɒtə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɒtə/rái cá
Câu ví dụ
The otter floats on its back.
/ði ˈɒtə fləʊts ɒn ɪts bæk/Rái cá nằm ngửa nổi trên mặt nước.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- カワウソ
中文
- 水獭
हिन्दी
- ऊदबिलाव
Português
- lontra
Deutsch
- Otter
Cập nhật: