
Vỏ sò tiếng Anh là gì?
shell
Vỏ sò tiếng Anh là shell, đọc là /ʃel/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ʃel/vỏ sò
Câu ví dụ
I find a pretty shell.
/aɪ faɪnd ə ˈprɪti ʃel/Con tìm thấy một vỏ ốc xinh xắn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かいがら
中文
- 贝壳
हिन्दी
- सीपी
Português
- concha
Deutsch
- Muschel
Cập nhật: