
Rau muống tiếng Anh là gì?
morning glory
Rau muống tiếng Anh là morning glory, đọc là /ˈmɔːnɪŋ ˈɡlɔːri/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmɔːnɪŋ ˈɡlɔːri/rau muống
Câu ví dụ
We eat morning glory with rice.
/wiː iːt ˈmɔːnɪŋ ˈɡlɔːri wɪð raɪs/Chúng con ăn rau muống với cơm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- 空心菜
中文
- 空心菜
हिन्दी
- कलमी साग
Português
- espinafre-d'água
Deutsch
- Wasserspinat
Cập nhật: