
2 / 10
plate
/pleɪt/cái đĩa
Put the cake on the plate.
/pʊt ðə keɪk ɒn ðə pleɪt/Đặt bánh lên đĩa.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/pleɪt/cái đĩa
Put the cake on the plate.
/pʊt ðə keɪk ɒn ðə pleɪt/Đặt bánh lên đĩa.