
1 / 10
cup
/kʌp/cái cốc
A cup of milk.
/ə kʌp əv mɪlk/Một cốc sữa.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/kʌp/cái cốc
A cup of milk.
/ə kʌp əv mɪlk/Một cốc sữa.