
8 / 10
ladder
/ˈlædə/cái thang
He climbs the ladder.
/hiː klaɪmz ðə ˈlædə/Bạn ấy leo lên thang.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈlædə/cái thang
He climbs the ladder.
/hiː klaɪmz ðə ˈlædə/Bạn ấy leo lên thang.