
1 / 10
crane
/kreɪn/cần cẩu
The crane lifts heavy things.
/ðə kreɪn lɪfts ˈhevi θɪŋz/Cần cẩu nâng đồ nặng.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/kreɪn/cần cẩu
The crane lifts heavy things.
/ðə kreɪn lɪfts ˈhevi θɪŋz/Cần cẩu nâng đồ nặng.