
2 / 10
excavator
/ˈekskəveɪtə/máy xúc
The excavator digs a hole.
/ði ˈekskəveɪtə dɪɡz ə həʊl/Máy xúc đào một cái hố.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈekskəveɪtə/máy xúc
The excavator digs a hole.
/ði ˈekskəveɪtə dɪɡz ə həʊl/Máy xúc đào một cái hố.