
Bịt tai tiếng Anh là gì?
earmuffs
Bịt tai tiếng Anh là earmuffs, đọc là /ˈɪəmʌfs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɪəmʌfs/bịt tai
Câu ví dụ
Earmuffs keep my ears warm.
/ˈɪəmʌfs kiːp maɪ ɪəz wɔːm/Chụp tai giữ ấm cho tai con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- イヤーマフ
中文
- 耳罩
हिन्दी
- ईयरमफ़
Português
- protetor de orelha
Deutsch
- Ohrenschützer
Cập nhật: