
Giày trượt băng tiếng Anh là gì?
ice skates
Giày trượt băng tiếng Anh là ice skates, đọc là /aɪs skeɪts/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/aɪs skeɪts/giày trượt băng
Câu ví dụ
She wears ice skates.
/ʃiː weəz aɪs skeɪts/Bạn ấy đi giày trượt băng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- スケートぐつ
中文
- 溜冰鞋
हिन्दी
- आइस स्केट्स
Português
- patins de gelo
Deutsch
- Schlittschuhe
Cập nhật: