
Găng tay len tiếng Anh là gì?
mittens
Găng tay len tiếng Anh là mittens, đọc là /ˈmɪtnz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmɪtnz/găng tay len
Câu ví dụ
My mittens keep my hands warm.
/maɪ ˈmɪtənz kiːp maɪ hændz wɔːm/Găng tay giữ ấm cho tay con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- てぶくろ
中文
- 连指手套
हिन्दी
- मिटन्स दस्ताने
Português
- luvas sem dedos
Deutsch
- Fäustlinge
Cập nhật: